mucal

Tính từ
  1. Chất nhầy, niêm mạc: thuộc hoặc liên quan đến chất nhầy hoặc việc sản xuất ra chất nhầy.
    Mucous, mucosal: of or pertaining to mucus or the production thereof.
🎬 Nghe “mucal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish