mucal
Tính từ
- Chất nhầy, niêm mạc: thuộc hoặc liên quan đến chất nhầy hoặc việc sản xuất ra chất nhầy.Mucous, mucosal: of or pertaining to mucus or the production thereof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mucal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish