mucky

/ˈmʌk/
tính từ
  • bẩn thỉu, nhớp nhúa
Tính từ
  1. (thông tục) Đắp đầy bùn.
    (colloquial) Covered in muck.
    Từ đồng nghĩa:dirtyfilthymuddyadultblue
  2. (Thông tục) Tục tĩu, khiêu dâm.
    (colloquial) Obscene, pornographic.
    a mucky magazine
    một tạp chí bẩn thỉu
    Từ đồng nghĩa:dirtyfilthymuddyadultblue
🎬 Nghe “mucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish