mucky
/ˈmʌk/tính từ
- bẩn thỉu, nhớp nhúa
Tính từ
- (thông tục) Đắp đầy bùn.(colloquial) Covered in muck.
- (Thông tục) Tục tĩu, khiêu dâm.(colloquial) Obscene, pornographic.a mucky magazinemột tạp chí bẩn thỉu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish