muck

/ˈmʌk/
danh từ
  • Phân chuồng.
  • Rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm.
  • Tình trạng bẩn tưởi.
  • Tạp chất (ở quặng).
động từ
  • Làm bẩn, làm nhơ.
  • (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối.
  • Lấy hết tạp chất (ở quặng).
  • Đi lêu lổng.
  • Làm những việc vô ích.
Danh từ
  1. Bùn nhầy nhụa, bùn lầy.
    Slimy mud, sludge.
    The car was covered in muck from the rally race.
    Chiếc xe dính đầy bùn từ cuộc đua.
  2. Phân mềm (hoặc nhầy nhụa).
    Soft (or slimy) manure.
  3. Bất cứ điều gì bẩn thỉu hoặc hèn hạ. Bụi bẩn; cái gì đó làm cho một cái gì đó khác bẩn thỉu
    Anything filthy or vile. Dirt; something that makes another thing dirty.
    What's that green muck on the floor?
    Cái thứ bùn xanh trên sàn là gì vậy?
  4. Úp, ụp, ùn ùn
    Grub, slop, swill
Động từ
  1. (thông tục) Xúc bùn ra khỏi.
    (transitive) To shovel muck from.
    We need to muck the stable before it gets too thick.
    Chúng ta cần phải dọn dẹp chuồng ngựa trước khi nó trở nên quá dày.
  2. (thông tục) Làm phân có chứa chất bẩn.
    (transitive) To manure with muck.
  3. Để làm một công việc bẩn thỉu.
    To do a dirty job.
  4. (poker, thông tục) Bỏ bài, bỏ bài mà không đưa bài ra, thường được thực hiện khi một ván bài tốt hơn đã được tiết lộ.
    (poker, colloquial) To pass, to fold without showing one's cards, often done when a better hand has already been revealed.
🎬 Nghe “muck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish