mucker

/ˈmʌkə(r)/
danh từ
  • Cái ngã.
  • Người thô lỗ.
🎬 Nghe “mucker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish