narcissist
/ˈnär-sə-sist/danh từ
- Người tự yêu mình; người quá chú ý chăm sóc đến vẻ đẹp của mình.
Danh từ
- (tâm lý học) Người thể hiện tình yêu và sự ngưỡng mộ tột độ đối với bản thân.(psychology) One who shows extreme love and admiration for themself.
- (thông tục) Người ích kỷ; một con người đầy ích kỷ và kiêu hãnh.(colloquial) An egoist; a person full of egoism and pride.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “narcissist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish