narcissist

/ˈnär-sə-sist/
danh từ
  • Người tự yêu mình; người quá chú ý chăm sóc đến vẻ đẹp của mình.
Danh từ
  1. (tâm lý học) Người thể hiện tình yêu và sự ngưỡng mộ tột độ đối với bản thân.
    (psychology) One who shows extreme love and admiration for themself.
  2. (thông tục) Người ích kỷ; một con người đầy ích kỷ và kiêu hãnh.
    (colloquial) An egoist; a person full of egoism and pride.
🎬 Nghe “narcissist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish