pansy

/ˈpænzi/
danh từ
  • (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
  • (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới
Danh từ
  1. Một loài thực vật có hoa được trồng, có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa các loài Viola ba màu.
    A cultivated flowering plant, derived by hybridization within species Viola tricolor.
  2. Màu tím đậm, giống như màu của hoa păng-xê.
    A deep purple colour, like that of the pansy.
  3. Bất kỳ loài bướm nhộng nào thuộc chi Junonia.
    Any of various nymphalid butterflies of the genus Junonia.
    Từ đồng nghĩa:argus
  4. (xúc phạm, thông tục) Người đàn ông hay cậu bé nhút nhát, yếu đuối; một chuyện ồn ào.
    (derogatory, colloquial) A timid, weak man or boy; a wuss.
Tính từ
  1. Wimpy; không có xương sống; yếu ớt.
    Wimpy; spineless; feeble.
  2. Có màu tím đậm, giống như hoa păng-xê.
    Of a deep purple colour, like that of the pansy.
Động từ
  1. (tiếng lóng, nội động từ, thường đi kèm với "xung quanh" hoặc "khoảng") Làm rối tung lên; không thể hoàn thành công việc.
    (slang, intransitive, usually with "around" or "about") To mess about; to fail to get things done.
🎬 Nghe “pansy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish