napkin

/ˈnæpkən/
danh từ
  • Khăn ăn.
  • Tả lót (của trẻ con).
🎬 Nghe “napkin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish