nank
/næŋk/Danh từ
- (MLE, tiếng lóng) Dạng thay thế của chuôi (“dao”).(MLE, slang) Alternative form of shank (“knife”).
Động từ
- (MLE, tiếng lóng) Một dạng thay thế của chuôi (“đâm bằng dao”).(MLE, slang) Alternative form of shank (“stab with a knife”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish