naught

/ˈnȯt/
danh từ
  • Không.
  • Số không.
tính từ
  • Vô tích sự, vô ích.
Đại từ
  1. Không có gì.
    Nothing.
    Naught can come of this, you mark my words.
    Chẳng có gì có thể xảy ra với điều này, bạn hãy nhớ lời tôi nói.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Sự hư vô.
    (archaic) Nothingness.
  2. (chủ yếu là Mỹ, ghi ngày) Cách viết khác của no.
    (chiefly US, dated) Alternative spelling of nought.
Số từ
  1. (cổ xưa) Cách viết khác của naught (“không”).
    (archaic) Alternative spelling of nought (“zero”).
🎬 Nghe “naught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish