naught
/ˈnȯt/danh từ
- Không.
- Số không.
tính từ
- Vô tích sự, vô ích.
Đại từ
- Không có gì.Nothing.Naught can come of this, you mark my words.Chẳng có gì có thể xảy ra với điều này, bạn hãy nhớ lời tôi nói.
Danh từ
- (Từ cổ) Sự hư vô.(archaic) Nothingness.
- (chủ yếu là Mỹ, ghi ngày) Cách viết khác của no.(chiefly US, dated) Alternative spelling of nought.
Số từ
- (cổ xưa) Cách viết khác của naught (“không”).(archaic) Alternative spelling of nought (“zero”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish