naturally
/ˈnætʃɚrəli/- một cách tự nhiên
Trạng từ
- Một cách tự nhiên.In a natural manner.Although he was unused to the situation, he tried to act naturally.Dù chưa quen với hoàn cảnh này nhưng anh vẫn cố gắng hành động một cách tự nhiên.
- Vốn có hoặc theo bản chất.Inherently or by nature.Boys are naturally aggressive.Con trai vốn hung hăng một cách tự nhiên.
- Chắc chắn hoặc không có nghi ngờ gì.Surely or without any doubt.I shall naturally protest at that decision.Đương nhiên tôi sẽ phản đối quyết định đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naturally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish