naturally

/ˈnætʃɚrəli/
  • một cách tự nhiên
Trạng từ
  1. Một cách tự nhiên.
    In a natural manner.
    Although he was unused to the situation, he tried to act naturally.
    Dù chưa quen với hoàn cảnh này nhưng anh vẫn cố gắng hành động một cách tự nhiên.
  2. Vốn có hoặc theo bản chất.
    Inherently or by nature.
    Boys are naturally aggressive.
    Con trai vốn hung hăng một cách tự nhiên.
  3. Chắc chắn hoặc không có nghi ngờ gì.
    Surely or without any doubt.
    I shall naturally protest at that decision.
    Đương nhiên tôi sẽ phản đối quyết định đó.
🎬 Nghe “naturally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish