navigation

/ˌnævəˈgeɪʃən/
danh từ
  • Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông.
  • Tàu bè qua lại.
  • Sự điều hướng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Lý thuyết, thực hành và công nghệ lập biểu đồ đường đi cho phương tiện giao thông đường bộ, tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ.
    (uncountable) The theory, practice and technology of charting a course for a road vehicle, ship, aircraft, or spaceship.
    An ocean-going yachtsman must be competent at night navigation
    Người lái du thuyền vượt biển phải có khả năng điều hướng ban đêm
  2. (không đếm được) Giao thông hoặc du lịch bằng tàu thuyền, đặc biệt là vận chuyển thương mại.
    (uncountable) Traffic or travel by vessel, especially commercial shipping.
  3. (đếm được) Con kênh; đường thủy bao gồm một hoặc nhiều kênh và các đoạn sông thông nhau.
    (countable) A canal; a waterway comprising one or more canals and river stretches in communication with one another.
    the Schuylkill Navigation
    điều hướng Schuylkill
  4. (không đếm được) Hành động truy cập các thành phần khác nhau của giao diện người dùng của phần mềm.
    (uncountable) The act of accessing different components of the user interface of software.
🎬 Nghe “navigation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish