nb

  • Xin lưu ý (Nota bene).
Đại từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của không ai cả.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of nobody.
Danh từ
  1. (cricket) Chủ nghĩa viết tắt của không có bóng.
    (cricket) Initialism of no ball.
Cụm từ
  1. Chủ nghĩa ban đầu của nota bene.
    Initialism of nota bene.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của NB (“không nhị phân”).
    Alternative form of NB (“non-binary”).
🎬 Nghe “nb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish