ne

/ʒənəˌseɪˈkwɑː/
  • Viết tắt của cụm từ "Not Evaluated".
  • Không phân loại, chưa được đánh giá.
Trạng từ
  1. (lỗi thời hoặc cố tình cổ xưa) Không.
    (obsolete or deliberately archaic) Not.
    For she ne dare doo, but to commande.
    Vì cô ấy không dám làm gì cả, nhưng chỉ để ra lệnh.
  2. (New Zealand) "Không phải vậy sao?" (được sử dụng trong cách thể hiện tiếng Anh Maori).
    (New Zealand) "Isn't that so?" (used in representations of Maori English).
Liên từ
  1. (lỗi thời) Cũng không.
    (obsolete) Nor.
🎬 Nghe “ne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish