naw

/ˈna/
Thán từ
  1. (không chính thức) Không.
    (informal) No.
  2. (Jamaica) Cách phát âm chính tả của not.
    (Jamaica) Pronunciation spelling of not.
🎬 Nghe “naw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish