neighborship

Danh từ
  1. Tình trạng hoặc điều kiện là hàng xóm; một cộng đồng, sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hoặc giữa mọi người và/hoặc mọi thứ chỉ dựa trên việc sống gần nhau về mặt địa lý.
    The state or condition of being neighbors; a community, connection, or relationship between or among people and/or things which is based simply on living close geographically.
  2. Một cộng đồng, sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hoặc giữa mọi người và/hoặc sự vật chỉ dựa trên việc thuộc cùng một tầng lớp.
    A community, connection, or relationship between or among people and/or things which is based simply on being of a similar class.
🎬 Nghe “neighborship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish