neon

/ˈniːˌɑːn/
danh từ
  • Nê-ông.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nguyên tố hóa học (ký hiệu Ne) có số nguyên tử là 10. Là loại khí trơ thứ hai trong số các khí hiếm, nó là một loại khí trơ không màu, không mùi.
    (uncountable) The chemical element (symbol Ne) with an atomic number of 10. The second of the noble gases, it is a colourless, odorless inert gas.
  2. (đếm được) Một dạng hoặc mẫu của phần tử.
    (countable) A form or sample of the element.
  3. (đếm được, không đếm được) Biển hiệu hoặc đèn neon, gọi chung.
    (countable, uncountable) Neon signs or lights, collectively.
  4. (đếm được) Một con cá neon.
    (countable) A neon tetra fish.
Tính từ
  1. (về màu sắc) Giống như đèn neon; cực kỳ tươi sáng; huỳnh quang
    (of a color) That resembles a neon light; extremely bright; fluorescent
🎬 Nghe “neon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish