nerves

/ˈnɚv/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của nerve
Danh từ
  1. số nhiều của dây thần kinh
    plural of nerve
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự căng thẳng
    third-person singular simple present indicative of nerve
🎬 Nghe “nerves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish