nephros

Danh từ
  1. (Giải phẫu) Cơ quan giống quả thận.
    (anatomy) A kidney-like organ.
🎬 Nghe “nephros” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish