nerve up
/nərv əp/Động từ
- (Động) Làm lo lắng.(transitive) To make anxious.
- (ngoại động) Từ đồng nghĩa với thần kinh (“mang lại lòng dũng cảm hoặc sức mạnh; cung cấp năng lượng hoặc sức sống”).(transitive) Synonym of nerve (“to give courage or strength; to supply energy or vigour”).Từ đồng nghĩa:nerve
- (Nội động) Có được lòng dũng cảm hoặc sức mạnh.(intransitive) To get courage or strength.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nerve up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish