newvamp
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm mới lại (cái gì đó); để hoàn thiện lại; để cải tạo.(transitive, obsolete) To vamp up (something) afresh; to furbish up anew; to revamp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newvamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish