nobleness
/ˈnō-bəl/danh từ
- Sự cao quý.
- Tính cao thượng, tính cao nhã, tính hào hiệp.
Danh từ
- Phẩm chất hoặc trạng thái cao quý; sự cao quý hay vĩ đại.The quality or state of being noble; nobility or grandeur.Từ đồng nghĩa:noblesse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nobleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish