nobody

/ˈnoʊbədi/
danh từ
  • Không ai, không người nào.
  • Người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường.
Đại từ
  1. Không phải bất kỳ người nào; sự phủ định hợp lý của ai đó
    Not any person; the logical negation of somebody.
    I asked several people, but nobody knew how.
    Tôi đã hỏi nhiều người nhưng không ai biết làm thế nào.
    Từ đồng nghĩa:no onesmall frysmall potatoes
Danh từ
  1. (thân mật) Người bị coi là không quan trọng.
    (informal) A person dismissed as unimportant.
  2. Một cái gì đó không có cơ thể hoặc một cơ thể đặc biệt nhỏ.
    Something that has no body or an especially small one.
🎬 Nghe “nobody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish