nobody
/ˈnoʊbədi/danh từ
- Không ai, không người nào.
- Người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường.
Đại từ
- Không phải bất kỳ người nào; sự phủ định hợp lý của ai đóNot any person; the logical negation of somebody.I asked several people, but nobody knew how.Tôi đã hỏi nhiều người nhưng không ai biết làm thế nào.
Danh từ
- (thân mật) Người bị coi là không quan trọng.(informal) A person dismissed as unimportant.
- Một cái gì đó không có cơ thể hoặc một cơ thể đặc biệt nhỏ.Something that has no body or an especially small one.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nobody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish