no-good

/ˈgʊd/
danh từ
  • Người vô giá trị, người vô tích sự.
  • Vật vô giá trị, vật vô dụng.
Tính từ
  1. (xúc phạm) Không có giá trị, công dụng, công đức.
    (derogatory) Having no value, use or merit.
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người vô dụng, vô dụng.
    (derogatory) A worthless or useless person.
🎬 Nghe “no-good” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish