nobble
/ˈnɑːbəl/động từ
- Đánh què (ngựa thi) bỏ thuốc mê (cho ngựa thi).
- Lừa bịp, xoáy, ăn cắp.
- Bắt, tóm cổ.
- Đánh vào đầu.
- Dùng thủ đoạn đề tranh thủ (ai).
Động từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Cố ý gây thương tích hoặc cản trở.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) To injure or obstruct intentionally.Near-synonyms: hobble, hamper, hinder, impede, embarrass, disableTừ gần đồng nghĩa: khập khiễng, cản trở, cản trở, cản trở, làm xấu hổ, vô hiệu hóa
- (Anh, Ireland, tiếng lóng) Để đạt được ảnh hưởng bằng các biện pháp tham nhũng hoặc đe dọa.(UK, Ireland, slang) To gain influence over by corrupt means or intimidation.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng) Ăn trộm.(UK, Ireland, slang) To steal.
- (nghĩa bóng, từ lóng) Phá rối (thường là ngựa đua hoặc chó săn) nhằm ngăn cản nó thắng cuộc đua.(transitive, slang) To tamper with (typically a racehorse or greyhound) in order to prevent it from winning a race.Từ đồng nghĩa:cooper
Danh từ
- (Anh, tiếng lóng) Hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở.(UK, slang) A deliberate act of injury or obstruction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish