nobble

/ˈnɑːbəl/
động từ
  • Đánh què (ngựa thi) bỏ thuốc mê (cho ngựa thi).
  • Lừa bịp, xoáy, ăn cắp.
  • Bắt, tóm cổ.
  • Đánh vào đầu.
  • Dùng thủ đoạn đề tranh thủ (ai).
Động từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Cố ý gây thương tích hoặc cản trở.
    (UK, Ireland, Commonwealth, slang) To injure or obstruct intentionally.
    Near-synonyms: hobble, hamper, hinder, impede, embarrass, disable
    Từ gần đồng nghĩa: khập khiễng, cản trở, cản trở, cản trở, làm xấu hổ, vô hiệu hóa
  2. (Anh, Ireland, tiếng lóng) Để đạt được ảnh hưởng bằng các biện pháp tham nhũng hoặc đe dọa.
    (UK, Ireland, slang) To gain influence over by corrupt means or intimidation.
  3. (Anh, Ireland, tiếng lóng) Ăn trộm.
    (UK, Ireland, slang) To steal.
  4. (nghĩa bóng, từ lóng) Phá rối (thường là ngựa đua hoặc chó săn) nhằm ngăn cản nó thắng cuộc đua.
    (transitive, slang) To tamper with (typically a racehorse or greyhound) in order to prevent it from winning a race.
    Từ đồng nghĩa:cooper
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Hành động cố ý gây thương tích hoặc cản trở.
    (UK, slang) A deliberate act of injury or obstruction.
🎬 Nghe “nobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish