noblesse

/noʊˌblɛsəˈbliːʒ/
danh từ
  • Quý tộc.
Danh từ
  1. Phẩm chất cao quý; sự cao quý.
    The quality of being noble; nobleness.
  2. Giới quý tộc; quý tộc.
    The nobility; peerage.
🎬 Nghe “noblesse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish