node

/ˈnoʊd/
danh từ
  • Mấu, đốt, mắt.
  • Cục u, bướu cứng.
  • ; (vật lý) giao điểm; nút.
Danh từ
  1. Một nút, núm, lồi hoặc sưng.
    A knot, knob, protuberance or swelling.
    Từ đồng nghĩa:hostvertex
  2. (thiên văn học) Điểm mà quỹ đạo của một hành tinh nhìn từ Mặt trời giao với đường hoàng đạo. Các nút tăng dần và giảm dần lần lượt đề cập đến các điểm mà hành tinh di chuyển từ Nam sang Bắc và N đến S; ký hiệu tương ứng của chúng là ☊ và ☋.
    (astronomy) The point where the orbit of a planet, as viewed from the Sun, intersects the ecliptic. The ascending and descending nodes refer respectively to the points where the planet moves from South to North and N to S; their respective symbols are ☊ and ☋.
    Từ đồng nghĩa:hostvertex
  3. (Thực vật học) Nút lá.
    (botany) A leaf node.
    Từ đồng nghĩa:hostvertex
  4. (kết nối mạng) Máy tính hoặc thiết bị khác được kết nối với mạng.
    (networking) A computer or other device attached to a network.
    Từ đồng nghĩa:hostvertex
🎬 Nghe “node” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish