notification
/ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự báo, sự khai báo; sự thông báo.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động thông báo.(uncountable) The act of notifying.
- (đếm được) Một phần thông tin cụ thể dùng để thông báo.(countable) A specific piece of information that serves to notify.
- (đếm được, tính toán) Một tin nhắn, cảnh báo hoặc tín hiệu được hiển thị bởi một hệ thống hoặc ứng dụng để thông báo cho người dùng về một sự kiện, cập nhật, tin nhắn mới, v.v.(countable, computing) A message, alert, or signal displayed by a system or application to inform the user of an event, update, new message, etc.A notification popped up on my computer.Một thông báo hiện lên trên máy tính của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “notification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish