notional
/ˈnoʊʃənl̟/tính từ
- Ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện.
- Tưởng tượng (vật).
- Hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người).
- Chỉ khái niệm.
Tính từ
- Của, có chứa, hoặc là một khái niệm; tinh thần hoặc tưởng tượng.Of, containing, or being a notion; mental or imaginary.Near-synonyms: conceptual, fancied, fanciful, idealTừ gần đồng nghĩa: khái niệm, huyền ảo, huyền ảo, lý tưởng
- Suy đoán, lý thuyết, không phải là kết quả của nghiên cứu.Speculative, theoretical, not the result of research.This paper proposes a notional Federated Identity Management (FIM) architecture.Bài viết này đề xuất một kiến trúc khái niệm Quản lý danh tính liên bang (FIM).
- (Maine) Bướng bỉnh.(Maine) Stubborn.
- (ngôn ngữ học) Có giá trị mô tả trái ngược với phạm trù cú pháp.(linguistics) Having descriptive value as opposed to a syntactic category.
Danh từ
- Một công ty giả được sử dụng làm bình phong cho hoạt động gián điệp.A fake company used as a front in espionage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “notional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish