notional

/ˈnoʊʃənl̟/
tính từ
  • Ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện.
  • Tưởng tượng (vật).
  • Hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người).
  • Chỉ khái niệm.
Tính từ
  1. Của, có chứa, hoặc là một khái niệm; tinh thần hoặc tưởng tượng.
    Of, containing, or being a notion; mental or imaginary.
    Near-synonyms: conceptual, fancied, fanciful, ideal
    Từ gần đồng nghĩa: khái niệm, huyền ảo, huyền ảo, lý tưởng
    Từ đồng nghĩa:conceptualfanciedfancifulideal
  2. Suy đoán, lý thuyết, không phải là kết quả của nghiên cứu.
    Speculative, theoretical, not the result of research.
    This paper proposes a notional Federated Identity Management (FIM) architecture.
    Bài viết này đề xuất một kiến trúc khái niệm Quản lý danh tính liên bang (FIM).
    Từ đồng nghĩa:conceptualidealimaginary
  3. (Maine) Bướng bỉnh.
    (Maine) Stubborn.
    Từ đồng nghĩa:conceptualidealimaginary
  4. (ngôn ngữ học) Có giá trị mô tả trái ngược với phạm trù cú pháp.
    (linguistics) Having descriptive value as opposed to a syntactic category.
    Từ đồng nghĩa:conceptualidealimaginary
Danh từ
  1. Một công ty giả được sử dụng làm bình phong cho hoạt động gián điệp.
    A fake company used as a front in espionage.
🎬 Nghe “notional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish