notify

/ˈnoʊtəˌfaɪ/
động từ
  • Báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết.
Động từ
  1. (thông tục) Thông báo cho (ai đó) về một sự kiện nào đó.
    (transitive) To give (someone) notice (of some event).
    The dispatcher immediately notified the volunteer fire department of the emergency call.
    Người điều phối ngay lập tức thông báo cho sở cứu hỏa tình nguyện về cuộc gọi khẩn cấp.
    Từ đồng nghĩa:appriseinform
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Làm cho (cái gì) được biết đến.
    (obsolete, transitive) To make (something) known.
    Từ đồng nghĩa:appriseinform
  3. (từ cũ, ngoại động) Ghi lại (điều gì đó).
    (obsolete, transitive) To make note of (something).
    Từ đồng nghĩa:appriseinform

Chưa có góp ý cho “notify”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “notify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish