notorious
/noʊˈtɔriəs/tính từ
- Khét tiếng
- Rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng biết.
- Nổi danh, nổi tiếng; có tiếng xấu.
Tính từ
- Các giác quan có hàm ý không thuận lợi.Senses with an unfavourable connotation.
- Các giác quan có ý nghĩa thuận lợi hoặc trung tính.Senses with a favourable or neutral connotation.
Trạng từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với khét tiếng.(obsolete) Synonym of notoriously.Từ đồng nghĩa:notoriously
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “notorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish