notorious

/noʊˈtɔriəs/
tính từ
  • Khét tiếng
  • Rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng biết.
  • Nổi danh, nổi tiếng; có tiếng xấu.
Tính từ
  1. Các giác quan có hàm ý không thuận lợi.
    Senses with an unfavourable connotation.
  2. Các giác quan có ý nghĩa thuận lợi hoặc trung tính.
    Senses with a favourable or neutral connotation.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với khét tiếng.
    (obsolete) Synonym of notoriously.
    Từ đồng nghĩa:notoriously
🎬 Nghe “notorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish