octaroon
danh từ
- Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).
Danh từ
- Cách viết khác của octoroon.Alternative spelling of octoroon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “octaroon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish