octaroon

danh từ
  • Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).
Danh từ
  1. Cách viết khác của octoroon.
    Alternative spelling of octoroon.
🎬 Nghe “octaroon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish