octoroon

/ˌäk-tə-ˈrün/
danh từ
  • Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).
Danh từ
  1. (niên đại hoặc lịch sử) Ai đó có 1/8 tổ tiên là người da đen.
    (dated or historical) Someone having one-eighth black ancestry.
    Từ đồng nghĩa:mustee
  2. (niên đại hoặc lịch sử) Ai đó có 1/64 tổ tiên là người da đen: con của một ngũ quý và một người đàn ông da trắng.
    (dated or historical) Someone having 1/64th black ancestry: the child of a quintoon and a white man.
    Từ đồng nghĩa:mustee
🎬 Nghe “octoroon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish