octuple

/ɒkˈtuː.pəl/
tính từ
  • Gấp tám lần.
danh từ
  • Số gấp tám.
động từ
  • Nhân lên tám lần.
Tính từ
  1. gấp tám lần
    eightfold
Danh từ
  1. Số tiền hoặc số gấp tám lần
    An eightfold amount or number
Động từ
  1. (Nội động) Tăng gấp tám lần.
    (intransitive) To increase eightfold.
  2. (ngoại động) Tăng hoặc nhân cái gì đó lên 8.
    (transitive) To increase or multiply something by eight.
🎬 Nghe “octuple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish