octopus

/ˈɑːktəˌpʊs/
danh từ
  • Con tuộc, con mực phủ.
Danh từ
  1. (đếm được, lỏng lẻo) Bất kỳ loài động vật thân mềm biển nào thuộc bộ Octopoda, không có vỏ hoặc xương bảo vệ bên trong hoặc bên ngoài (không giống như ốc anh vũ, mực và mực nang) và có tám cánh tay, mỗi cánh được bao phủ bởi các giác hút.
    (countable, loosely) Any of several marine molluscs of the order Octopoda, having no internal or external protective shell or bone (unlike the nautilus, squid and cuttlefish) and eight arms each covered with suckers.
    Từ đồng nghĩa:polypus
  2. (đếm được, đúng) Một loài nhuyễn thể thuộc chi Octopus.
    (countable, strictly) A mollusc from genus Octopus.
    Từ đồng nghĩa:polypus
  3. (không đếm được) Thịt của những loài nhuyễn thể biển này được dùng làm thức ăn.
    (uncountable) The flesh of these marine molluscs eaten as food.
    Từ đồng nghĩa:polypus
  4. (đếm được) Một tổ chức có nhiều nhánh quyền lực được kiểm soát từ trung tâm.
    (countable) An organization that has many powerful branches controlled from the centre.
    Từ đồng nghĩa:polypus
Động từ
  1. Đặt (hoặc cố gắng đặt) ngón tay, bàn tay hoặc cánh tay của một người vào nhiều đồ vật hoặc nhiều nơi gần như cùng một lúc.
    To put (or attempt to put) one's fingers, hands or arms in many things or places at roughly the same time.
  2. Xòe tay hoặc chân dài ra nhiều hướng.
    To spread out in long arms or legs in many directions.
  3. Để cắm một số lượng lớn thiết bị vào một ổ cắm điện duy nhất.
    To plug a large number of devices into a single electric outlet.
  4. (bằng cách mở rộng) Để phát triển sử dụng vượt xa những gì dự định ban đầu.
    (by extension) To grow in use vastly beyond what was originally intended.
🎬 Nghe “octopus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish