one-horse

/ˈwʌnˈhoɚs/
tính từ
  • Một ngựa, do một ngựa kéo.
  • Nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém.
Tính từ
  1. Được kéo hoặc làm việc bởi một con ngựa.
    Drawn or worked by a single horse.
  2. Không có đối thủ cạnh tranh.
    Having no competitor.
  3. (mở rộng) Nhỏ, không đáng kể.
    (by extension) Small, insignificant.
🎬 Nghe “one-horse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish