one-horse
/ˈwʌnˈhoɚs/tính từ
- Một ngựa, do một ngựa kéo.
- Nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém.
Tính từ
- Được kéo hoặc làm việc bởi một con ngựa.Drawn or worked by a single horse.
- Không có đối thủ cạnh tranh.Having no competitor.
- (mở rộng) Nhỏ, không đáng kể.(by extension) Small, insignificant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “one-horse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish