oncoming
/ˈɑːnˌkʌmɪŋ/danh từ
- Sự sắp đến, sự đang đến.
tính từ
- Gần đến, sắp đến, đang đến.
Danh từ
- —Approach, onset
Tính từ
- —approaching; coming closerLook carefully before pulling out into oncoming traffic.
Động từ
- —present participle and gerund of oncome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oncoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish