oncoming

/ˈɑːnˌkʌmɪŋ/
danh từ
  • Sự sắp đến, sự đang đến.
tính từ
  • Gần đến, sắp đến, đang đến.
Danh từ
  1. —
    Approach, onset
Tính từ
  1. —
    approaching; coming closer
    Look carefully before pulling out into oncoming traffic.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of oncome
🎬 Nghe “oncoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish