once
/ˈwəns/phó từ
- Một lần.
- Một khi.
- Trước kia, xưa kia.
- Đã có một thời.
- Khi mà, ngay khi, một khi.
danh từ
- Một lần.
Trạng từ
- (Tần số) Một và chỉ một lần.(frequency) One and only one time.I have only once eaten pizza.Tôi mới chỉ ăn pizza một lần.Từ đồng nghĩa:one time
- (vị trí tạm thời) Trước đây; trong một khoảng thời gian nào đó trong quá khứ.(temporal location) Formerly; during some period in the past.He was once the most handsome man around.Anh ấy đã từng là người đàn ông đẹp trai nhất xung quanh.
- (chủ yếu là lỗi thời) Bất cứ lúc nào; bao giờ.(chiefly obsolete) At any time; ever.If the facts once became known, we'd be in trouble.Nếu sự thật bị lộ ra, chúng ta sẽ gặp rắc rối.
- (lỗi thời) Một ngày nào đó, một ngày nào đó.(obsolete) One day, someday.
Liên từ
- Ngay khi; khi; sau đó.As soon as; when; after.Near-synonym: immediatelyGần đồng nghĩa: ngay lập tứcTừ đồng nghĩa:immediately
Danh từ
- Dạng ounce lỗi thời.Obsolete form of ounce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “once” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish