onlook

Danh từ
  1. Hành động nhìn vào (cái gì đó); quan sát.
    The act of looking on (something); observation.
  2. Cái được xem xét, xem xét hoặc xem xét.
    That which is looked at, regarded, or considered.
  3. (hiếm) Quan điểm hoặc cách nhìn của một người.
    (rare) One's perspective or outlook.
Động từ
  1. (nội động) Nhìn vào, nhìn vào; đồng hồ; quan sát; xem; về.
    (intransitive) To look on or look at; watch; observe; view; regard.
🎬 Nghe “onlook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish