onlook
Danh từ
- Hành động nhìn vào (cái gì đó); quan sát.The act of looking on (something); observation.
- Cái được xem xét, xem xét hoặc xem xét.That which is looked at, regarded, or considered.
- (hiếm) Quan điểm hoặc cách nhìn của một người.(rare) One's perspective or outlook.
Động từ
- (nội động) Nhìn vào, nhìn vào; đồng hồ; quan sát; xem; về.(intransitive) To look on or look at; watch; observe; view; regard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onlook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish