opportunity
/ˌɑpərˈtunəti/- (Econ) Chi phí cơ hội của vốn
Danh từ
- Cơ hội thăng tiến, thăng tiến hoặc lợi nhuận.A chance for advancement, progress or profit.seize the opportunitynắm bắt cơ hội
- Một hoàn cảnh hay dịp thuận lợi.A favorable circumstance or occasion.Having a holiday is a great opportunity to relax.Có một kỳ nghỉ là một cơ hội tuyệt vời để thư giãn.
- (không chuẩn, Euro-English) Cơ hội.(nonstandard, Euro-English) Opportuneness.The Court questioned the opportunity of introducing these measures in such an uncertain economic climate.Tòa án đặt câu hỏi về cơ hội áp dụng các biện pháp này trong bối cảnh kinh tế không chắc chắn như vậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opportunity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish