opportuneness
/ˌä-pər-ˈtün/danh từ
- Tính chất hợp, tính chất thích hợp.
- Tính chất đúng lúc, tính chất phải lúc.
Danh từ
- Trạng thái hoặc điều kiện thuận lợi.The state or condition of being opportune.Từ đồng nghĩa:timeliness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opportuneness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish