opine
/oʊˈpaɪn/động từ
- Phát biểu.
- Cho rằng, chủ trương là.
Động từ
- (nội động từ, ngoại động) Bày tỏ ý kiến; nêu ý kiến; cho rằng, xem xét (điều đó).(intransitive, transitive) To express an opinion; to state as an opinion; to suppose, consider (that).I opined that matters would soon become considerably worse.Tôi cho rằng vấn đề sẽ sớm trở nên tồi tệ hơn đáng kể.
- (nội động từ) Đưa ra ý kiến chính thức của ai đó (về hoặc về điều gì đó).(intransitive) To give one's formal opinion (on or upon something).I had to opine on the situation because I thought a different perspective was in order.Tôi phải bày tỏ quan điểm về tình huống này vì tôi nghĩ cần phải có một góc nhìn khác.
- (nội động từ, ngoại động) Cho rằng, coi là đúng, hoặc tán thành một ý kiến.(intransitive, transitive) To suppose, consider as correct, or entertain, an opinion.
Danh từ
- (hóa sinh) Bất kỳ loại hợp chất hữu cơ nào, có nguồn gốc từ axit amin, được tìm thấy trong một số túi thực vật.(biochemistry) Any of a class of organic compounds, derived from amino acids, found in some plant galls.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish