opprobrious

/ə-ˈprō-brē-əs/
tính từ
  • Quở trách, lăng nhục.
  • Nhục nhã.
Tính từ
  1. Gây ô nhục; xúc phạm và đáng xấu hổ.
    Causing opprobrium; offensive and shameful.
🎬 Nghe “opprobrious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish