optical
/ˈɑːptɪkəl/tính từ
- Sự nhìn, (thuộc) thị giác.
- Quang học.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến thị giác; thị giác.Of or relating to sight; visual.Strabismus is an optical defect.Lác là một khiếm khuyết quang học.
- Được thiết kế để hỗ trợ hoặc tăng cường thị lựcDesigned to assist or enhance sightA microscope is an optical instrument.Kính hiển vi là một dụng cụ quang học.
- Của hoặc liên quan đến quang học.Of or relating to optics.Refraction is an optical effect.Khúc xạ là một hiệu ứng quang học.
- Của hoặc liên quan đến ánh sáng nhìn thấy được.Of or relating to visible light.Optical telescopes don't work when it is cloudy.Kính thiên văn quang học không hoạt động khi trời nhiều mây.
Danh từ
- (phim) Bất kỳ hiệu ứng đặc biệt nào đòi hỏi phải làm việc trong phòng thí nghiệm trên phim.(film) Any special effect requiring laboratory work on the film.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “optical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish