optician

/ɑpˈtɪʃən/
danh từ
  • Người làm đồ quang học.
  • Người bán đồ quang học.
Danh từ
  1. Người sản xuất, phân phối hoặc bán thấu kính, kính đeo mắt.
    A person who makes, dispenses or sells lenses, spectacles.
  2. (Anh) Người được đào tạo và có kỹ năng trong việc kiểm tra và kiểm tra các khuyết tật của mắt để kê toa kính điều chỉnh hoặc điều trị; một bác sĩ đo thị lực.
    (UK) A person trained and skilled in examining and testing the eyes for defects, in order to prescribe corrective lenses or treatment; an optometrist.
🎬 Nghe “optician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish