oppress

/əˈprɛs/
động từ
  • Đè bẹp, đè nặng.
  • Đàn áp, áp bức.
Động từ
  1. (thông tục) Trì hoãn bằng vũ lực bất công.
    (transitive) To keep down by unjust force.
    The rural poor were oppressed by the land-owners.
    Người nghèo ở nông thôn bị địa chủ áp bức.
    Từ đồng nghĩa:suppress
  2. (thông tục) Làm buồn, u ám.
    (transitive) To make sad or gloomy.
    We were oppressed by the constant grey skies.
    Chúng tôi bị áp bức bởi bầu trời xám xịt liên tục.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Về mặt vật lý để đè nén (ai đó) với tác dụng có hại; để dập tắt, nghiền nát.
    (transitive, obsolete) Physically to press down on (someone) with harmful effects; to smother, crush.
    Từ đồng nghĩa:depressdownbearsquash
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Xâm phạm tình dục; để hiếp dâm.
    (transitive, obsolete) To sexually violate; to rape.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Sự đàn áp.
    (obsolete) Oppression.

Chưa có góp ý cho “oppress”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oppress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish