oppress
/əˈprɛs/động từ
- Đè bẹp, đè nặng.
- Đàn áp, áp bức.
Động từ
- (thông tục) Trì hoãn bằng vũ lực bất công.(transitive) To keep down by unjust force.The rural poor were oppressed by the land-owners.Người nghèo ở nông thôn bị địa chủ áp bức.Từ đồng nghĩa:suppress
- (thông tục) Làm buồn, u ám.(transitive) To make sad or gloomy.We were oppressed by the constant grey skies.Chúng tôi bị áp bức bởi bầu trời xám xịt liên tục.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Về mặt vật lý để đè nén (ai đó) với tác dụng có hại; để dập tắt, nghiền nát.(transitive, obsolete) Physically to press down on (someone) with harmful effects; to smother, crush.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Xâm phạm tình dục; để hiếp dâm.(transitive, obsolete) To sexually violate; to rape.
Danh từ
- (Từ cũ) Sự đàn áp.(obsolete) Oppression.
Chưa có góp ý cho “oppress”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oppress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish