oppressive

/əˈprɛsɪv/
tính từ
  • (hay) đàn áp, (hay) áp bức.
  • Ngột ngạt (không khí).
  • Đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn... ).
🎬 Nghe “oppressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish