ostrich

/ˈɑːstrɪtʃ/
danh từ
  • Đà điểu Châu phi.
Danh từ
  1. (điểu học) Một loài chim lớn không biết bay thuộc bộ Struthioniformes.
    (ornithology) A large flightless bird of the order Struthioniformes.
  2. (lỗi thời) Rhea.
    (obsolete) The rhea.
  3. (nghĩa bóng) Người vùi đầu vào cát thay vì thừa nhận vấn đề.
    (figuratively) One who buries their head in the sand instead of acknowledging problems.
  4. (golf) Giả thuyết hoàn thành một lỗ có năm gậy dưới par (năm gậy birdie, bốn chim đại bàng, ba chim hải âu, hoặc chim ưng đôi).
    (golf) The hypothetical completion of a hole five strokes under par (a quintuple birdie, quadruple eagle, triple albatross, or double condor).
🎬 Nghe “ostrich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish