ostrich
/ˈɑːstrɪtʃ/danh từ
- Đà điểu Châu phi.
Danh từ
- (điểu học) Một loài chim lớn không biết bay thuộc bộ Struthioniformes.(ornithology) A large flightless bird of the order Struthioniformes.
- (lỗi thời) Rhea.(obsolete) The rhea.
- (nghĩa bóng) Người vùi đầu vào cát thay vì thừa nhận vấn đề.(figuratively) One who buries their head in the sand instead of acknowledging problems.
- (golf) Giả thuyết hoàn thành một lỗ có năm gậy dưới par (năm gậy birdie, bốn chim đại bàng, ba chim hải âu, hoặc chim ưng đôi).(golf) The hypothetical completion of a hole five strokes under par (a quintuple birdie, quadruple eagle, triple albatross, or double condor).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ostrich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish