ot

/ˈoʊˈti/
danh từ
  • viết tắt của Old Testament.
  • Kinh Cựu ước.
Danh từ
  1. Tên của chữ cái Cyrillic Ѿ/ѿ.
    The name of the Cyrillic script letter Ѿ / ѿ.
🎬 Nghe “ot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish