ossified
/ˈɑːsəˌfaɪ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ossify
Tính từ
- Đã trải qua quá trình cốt hóa (chuyển hóa thành xương hoặc khối giống như xương).Having undergone the process of ossification (transformation into bone or a bone-like mass).ossified cartilagesụn cốt hóa
- (Nghĩa bóng) Không linh hoạt, lạc hậu.(figurative) Inflexible, old-fashioned.
- (Ireland, Mỹ, tiếng lóng) Say rượu.(Ireland, US, slang) Drunk.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ossitifysimple past and past participle of ossify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ossified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish