ossified

/ˈɑːsəˌfaɪ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của ossify
Tính từ
  1. Đã trải qua quá trình cốt hóa (chuyển hóa thành xương hoặc khối giống như xương).
    Having undergone the process of ossification (transformation into bone or a bone-like mass).
    ossified cartilage
    sụn cốt hóa
  2. (Nghĩa bóng) Không linh hoạt, lạc hậu.
    (figurative) Inflexible, old-fashioned.
  3. (Ireland, Mỹ, tiếng lóng) Say rượu.
    (Ireland, US, slang) Drunk.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ossitify
    simple past and past participle of ossify
🎬 Nghe “ossified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish