ostentatious
/ˌɑːstənˈteɪʃəs/tính từ
- Phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý.
Tính từ
- Sự phô trương.Of ostentation.
- Nhằm mục đích thu hút sự chú ý.Intended to attract notice.
- Của màn phô trương khiêu dâm; kitsch.Of tawdry display; kitsch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ostentatious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish