ostentatious

/ˌɑːstənˈteɪʃəs/
tính từ
  • Phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý.
Tính từ
  1. Sự phô trương.
    Of ostentation.
    Từ đồng nghĩa:gaudypretentious
  2. Nhằm mục đích thu hút sự chú ý.
    Intended to attract notice.
    Từ đồng nghĩa:gaudypretentious
  3. Của màn phô trương khiêu dâm; kitsch.
    Of tawdry display; kitsch.
    Từ đồng nghĩa:gaudypretentious
🎬 Nghe “ostentatious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish